蠓烟 měng yān·mông yên Hán Việt: mông yên · Pinyin: měng yān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蚊蚋的别名。 Cấu tạo: 蠓 (mông) + 煙 (yên)Pinyinměng yānHán Việtmông yênCấu tạo蠓 + 煙 · mông + yên nghĩa thành phần: mông + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蚊蚋的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa烟丝 · 烟云 · 烟具 · 烟农 · 烟卷 · 烟厂 · 烟台 · 烟叶