蠓蠛 měng miè · mông miệt Hán Việt: mông miệt · Pinyin: měng miè Tổng quan Cấu tạo: 蠓 (mông) + 蠛 (miệt)Pinyinměng mièHán Việtmông miệtCấu tạo蠓 + 蠛 · mông + miệt nghĩa thành phần: mông + miệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蠛蠓; 犹轻视﹐小看。Tân Hoa Tự Điển 1.即蠛蠓。 2.犹轻视﹐小看。