蠓蠛 měng miè·mông miệt Hán Việt: mông miệt · Pinyin: měng miè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即蠛蠓。 2.犹轻视﹐小看。 Cấu tạo: 蠓 (mông) + 蠛 (miệt)Pinyinměng mièHán Việtmông miệtCấu tạo蠓 + 蠛 · mông + miệt nghĩa thành phần: mông + miệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即蠛蠓。 2.犹轻视﹐小看。 Từ liên quan Gần nghĩa蠛蠓 · 蠓烟 · 蠓煙 · 蠓科 · 蠓类 · 蠓虫 · 蠓蚋 · 蠓蟲