蠔田 hào điền Hán Việt: hào điền Tổng quan Cấu tạo: 蠔 (hào) + 田 (điền)Hán Việthào điềnCấu tạo蠔 + 田 · hào + điền nghĩa thành phần: hào + điền Nghĩa EngCihui 蚝田 áotián p.w. oyster field M:²kuài/¹piàn