蚝甲 hào giáp Hán Việt: hào giáp Tổng quan Cấu tạo: 蚝 (hào) + 甲 (giáp)Hán Việthào giápCấu tạo蚝 + 甲 · hào + giáp nghĩa thành phần: hào + giáp