蠕变

rú biànnhuyễn biến

Hán Việt: nhuyễn biến · Pinyin: rú biàn

Tổng quan

biến dạng chậm (khoa học vật liệu)

Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến dạng chậm
  • Google Alex v6 biến đổi chậm
  • Tần suất từ biến dạng chậm (khoa học vật liệu)
  • Biên soạn v. 1. change slowly 2. creep

Eng

  • Cihui 蠕變 úbiàn v. 1. change slowly 2. creep
  • Tần suất từ v. 1. change slowly 2. creep

Từ liên quan

Gần nghĩa

变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体