蠕活 rú huó · nhuyễn hoạt Hán Việt: nhuyễn hoạt · Pinyin: rú huó Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 活 (hoạt)Pinyinrú huóHán Việtnhuyễn hoạtCấu tạo蠕 + 活 · nhuyễn + hoạt nghĩa thành phần: nhuyễn + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慢慢地活动。Tân Hoa Tự Điển 1.慢慢地活动。