蠕滑
nhuyễn hoạt
Hán Việt: nhuyễn hoạt · Pinyin: rú huá
Tổng quan
trượt dẻo (cơ học ma sát)
Nghĩa
Việt
- Cihui trượt dẻo (cơ học ma sát)
Eng
- CC-CEDICT creep (friction mechanics)
- Cihui creep (friction mechanics)
Hán Việt: nhuyễn hoạt · Pinyin: rú huá
trượt dẻo (cơ học ma sát)