蠕滑 rú huá·nhuyễn hoạt Hán Việt: nhuyễn hoạt · Pinyin: rú huá Tổng quan trượt dẻo (cơ học ma sát) Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 滑 (hoạt)Pinyinrú huáHán Việtnhuyễn hoạtTừ loạidanhCấu tạo蠕 + 滑 · nhuyễn + hoạt nghĩa thành phần: nhuyễn + hoạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trượtEngCihui creep (friction mechanics) Từ liên quan Gần nghĩa滑倒 · 滑冰 · 滑出 · 滑利 · 滑动 · 滑县 · 滑台 · 滑地