蠕蜚 rú fēi · nhuyễn phỉ Hán Việt: nhuyễn phỉ · Pinyin: rú fēi Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 蜚 (phỉ)Pinyinrú fēiHán Việtnhuyễn phỉCấu tạo蠕 + 蜚 · nhuyễn + phỉ nghĩa thành phần: nhuyễn + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指爬行和飞翔的昆虫。Tân Hoa Tự Điển 1.指爬行和飞翔的昆虫。