蠕蟲

rú chóng nhuyễn trùng

Hán Việt: nhuyễn trùng · Pinyin: rú chóng

Tổng quan

giun, sâu bọ

Cấu tạo: (nhuyễn) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giun, sâu bọ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爬虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爬虫。

Eng

  • CC-CEDICT worm
  • Cihui worm

ja

  • JMdict worm|helminth