蠕變
nhuyễn biến
Hán Việt: nhuyễn biến · Pinyin: rú biàn
Tổng quan
biến dạng chậm (khoa học vật liệu)
Nghĩa
Việt
- Cihui biến dạng chậm (khoa học vật liệu)
Eng
- CC-CEDICT creep (materials science)
- Cihui 蠕變 úbiàn v. 1. change slowly 2. creep