蠖伏 huò fú·oách phục Hán Việt: oách phục · Pinyin: huò fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.如尺蠖之屈伏。比喻人不得志。 Cấu tạo: 蠖 (oách) + 伏 (phục)Pinyinhuò fúHán Việtoách phụcCấu tạo蠖 + 伏 · oách + phục nghĩa thành phần: oách + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.如尺蠖之屈伏。比喻人不得志。 Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧