蠖伏 huò fú · oách phục Hán Việt: oách phục · Pinyin: huò fú Tổng quan Cấu tạo: 蠖 (oách) + 伏 (phục)Pinyinhuò fúHán Việtoách phụcCấu tạo蠖 + 伏 · oách + phục nghĩa thành phần: oách + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如尺蠖之屈伏。比喻人不得志。Tân Hoa Tự Điển 1.如尺蠖之屈伏。比喻人不得志。