蠖伸 huò shēn · oách thân Hán Việt: oách thân · Pinyin: huò shēn Tổng quan Cấu tạo: 蠖 (oách) + 伸 (thân)Pinyinhuò shēnHán Việtoách thânCấu tạo蠖 + 伸 · oách + thân nghĩa thành phần: oách + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尺蠖之伸其体。比喻人生遇时﹐得以舒展抱负。Tân Hoa Tự Điển 1.尺蠖之伸其体。比喻人生遇时﹐得以舒展抱负。