蠖曲 huò qū · oách khúc Hán Việt: oách khúc · Pinyin: huò qū Tổng quan Cấu tạo: 蠖 (oách) + 曲 (khúc)Pinyinhuò qūHán Việtoách khúcCấu tạo蠖 + 曲 · oách + khúc nghĩa thành phần: oách + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蠖屈。Tân Hoa Tự Điển 1.蠖屈。