蠖略 huò lüè · oách lược Hán Việt: oách lược · Pinyin: huò lüè Tổng quan Cấu tạo: 蠖 (oách) + 略 (lược)Pinyinhuò lüèHán Việtoách lượcCấu tạo蠖 + 略 · oách + lược nghĩa thành phần: oách + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行步进止貌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行步进止貌。