蠙珠

tân châu

Hán Việt: tân châu

Tổng quan

Hạt ngọc trai

新华 · Tân Hoa Đại lục

蚌生的珠,珍珠。《書經.禹貢》:「泗濱浮磬,淮夷蠙珠暨魚。」《宋書.卷六七.列傳.謝靈運》:「聆泗川之浮磬,翫夷水之蠙珠。」

Cấu tạo: 𧏖 (tân) + 珠 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trân châu
  • Tần suất từ Hạt ngọc trai.; ạt ngọc trai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蚌生的珠,珍珠。《書經.禹貢》:「泗濱浮磬,淮夷蠙珠暨魚。」《宋書.卷六七.列傳.謝靈運》:「聆泗川之浮磬,翫夷水之蠙珠。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

珠儿 · 珠兒 · 珠子 · 珠宝 · 珠寶 · 珠山 · 珠峰 · 珠崖