𧏖珠

tân châu

Hán Việt: tân châu

Tổng quan

ạt ngọc trai. tần châu tần châu ☆Hạt ngọc trai.

Cấu tạo: 𧏖 (tân) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạt ngọc trai. tần châu tần châu ☆Hạt ngọc trai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蚌生的珠,珍珠。《書經.禹貢》:「泗濱浮磬,淮夷蠙珠暨魚。」《宋書.卷六七.列傳.謝靈運》:「聆泗川之浮磬,翫夷水之蠙珠。」