蠛子 miè zi·miệt tử Hán Việt: miệt tử · Pinyin: miè zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即蠛蠓。 Cấu tạo: 蠛 (miệt) + 子 (tử)Pinyinmiè ziHán Việtmiệt tửCấu tạo蠛 + 子 · miệt + tử nghĩa thành phần: miệt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即蠛蠓。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿