蠟人 là rén · lạp nhân Hán Việt: lạp nhân · Pinyin: là rén Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 人 (nhân)Pinyinlà rénHán Việtlạp nhânCấu tạo蠟 + 人 · lạp + nhân nghĩa thành phần: lạp + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用蠟塑製的人像。EngCihui 蠟人 àrén n. 1. waxwork 2. wax figure/image/doll