蠟像
lạp tượng
Hán Việt: lạp tượng · Pinyin: là xiàng
Tổng quan
tượng sáp | tượng làm bằng sáp
Nghĩa
Việt
- Cihui tượng sáp | tượng làm bằng sáp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用蠟塑成的實體。常以名人為塑製對象。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用蜡做成的人或物的形象。
Eng
- CC-CEDICT waxwork; wax figure
- Cihui 蠟像 àxiàng n. wax figure; waxwork M:⁴zuò/¹zūn/ge