蠟克 là kè · lạp khắc Hán Việt: lạp khắc · Pinyin: là kè Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 克 (khắc)Pinyinlà kèHán Việtlạp khắcCấu tạo蠟 + 克 · lạp + khắc nghĩa thành phần: lạp + khắc Nghĩa EngCihui 蠟克 àkè n. varnish spray paint