蠟刻 lạp khắc Hán Việt: lạp khắc Tổng quan cách khắc trên sáp Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 刻 (khắc)Hán Việtlạp khắcCấu tạo蠟 + 刻 · lạp + khắc nghĩa thành phần: lạp + khắc Nghĩa ViệtCihui cách khắc trên sáp