蠟布

lạp bố

Hán Việt: lạp bố

Tổng quan

vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm)

Cấu tạo: (lạp) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm)

Eng

  • Cihui 蠟布 àbù n. cerecloth M:²kuài