蠟晶 lạp tinh Hán Việt: lạp tinh Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 晶 (tinh)Hán Việtlạp tinhCấu tạo蠟 + 晶 · lạp + tinh nghĩa thành phần: lạp + tinh Nghĩa EngCihui 蠟晶 àjīng n. <min.> yellow quartz