蠟果

lạp quả

Hán Việt: lạp quả

Tổng quan

hoa quả sáp

Cấu tạo: (lạp) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa quả sáp
  • Cihui hoa quả sáp。 一種工藝品,用蠟製成的各種蔬菜、水果。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用蠟製成的各種蔬菜、水果。如:「蠟果的製作技術越來越精良,幾可亂真。」

Eng

  • Cihui 蠟果 àguǒ n. wax fruit