蠟樹 là shù · lạp thụ Hán Việt: lạp thụ · Pinyin: là shù Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 樹 (thụ)Pinyinlà shùHán Việtlạp thụCấu tạo蠟 + 樹 · lạp + thụ nghĩa thành phần: lạp + thụ Nghĩa EngCihui 蠟樹 àshù* n. white wax tree M:²kē