蠟淚

là lèi lạp lệ

Hán Việt: lạp lệ · Pinyin: là lèi

Tổng quan

sáp chảy: nến nhỏ giọt

Cấu tạo: (lạp) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáp chảy: nến nhỏ giọt
  • Cihui sáp chảy; nến nhỏ giọt (lúc nến cháy)。蠟燭燃燒時 流下的蠟燭油。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠟燭燃燒時所滴下的蠟油,如淚一般,稱為「蠟淚」。唐.李賀〈惱公〉詩:「蠟淚垂蘭燼,秋蕪掃綺櫳。」唐.溫庭筠〈更漏子.玉爐香〉詞:「玉爐香,紅蠟淚,偏照畫堂秋思。」也作「燭淚」。

Eng

  • Cihui 蠟淚 àlèi n. wax guttering