蠟滓

là zǐ lạp chỉ

Hán Việt: lạp chỉ · Pinyin: là zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蠟滓 làzǐ n. molten candles; candle drippings