蠟炬
lạp cự
Hán Việt: lạp cự · Pinyin: là jù
Tổng quan
(văn học) nến
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) nến
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即蠟燭,也指蠟燭的火光。唐.杜甫〈陪章留後侍御宴南樓〉詩:「出號江城黑,題詩蠟炬紅。」唐.李商隱〈無題〉詩:「春蠶到死絲方盡,蠟炬成灰淚始乾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜡烛蜡炬成灰泪始干|蜡炬残|空房蜡炬红|粗红的蜡炬。
Eng
- CC-CEDICT (literary) candle
- Cihui 蠟炬 àjù n. candle