蠟珀

là pò lạp phách

Hán Việt: lạp phách · Pinyin: là pò

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃色而明亮晶瑩的琥珀。