蠟畫

lạp họa

Hán Việt: lạp họa

Tổng quan

(nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung, bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung, thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung

Cấu tạo: (lạp) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung, bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung, thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種繪畫表現的技法。以加熱熔解的蜂蠟混合顏料,在木板、象牙或大理石上描繪,再用加熱工具烘烤繪畫表面,使筆觸或刮刀痕跡熔為均勻的薄膜。相傳起源於希臘,起初多用於建築的彩色,後始為繪畫廣泛使用。現代蠟畫法除加熱方法更加複雜外,蜂臘則改為樹脂,布畫上則改用油。

Eng

  • Cihui 蠟畫 làhuà n. encaustic painting M:¹zhāng