蠟皮

lạp bì

Hán Việt: lạp bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (bì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國丸藥外層所包的蠟製圓彀。加蠟皮的丸藥可以防止潮溼變質。

Eng

  • Cihui 蠟皮 àpí n. <Ch. med.> wax coating for a big pill