蠟石 là shí · lạp thạch Hán Việt: lạp thạch · Pinyin: là shí Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 石 (thạch)Pinyinlà shíHán Việtlạp thạchCấu tạo蠟 + 石 · lạp + thạch nghĩa thành phần: lạp + thạch Nghĩa EngCihui 蠟石 àshí n. <min.> 1. steatite 2. soapstone M:²kuài