蠟種 là zhǒng · lạp chủng Hán Việt: lạp chủng · Pinyin: là zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 種 (chủng)Pinyinlà zhǒngHán Việtlạp chủngCấu tạo蠟 + 種 · lạp + chủng nghĩa thành phần: lạp + chủng