蠟索 là suǒ · lạp tác Hán Việt: lạp tác · Pinyin: là suǒ Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 索 (tác)Pinyinlà suǒHán Việtlạp tácCấu tạo蠟 + 索 · lạp + tác nghĩa thành phần: lạp + tác