蠟蜂

là fēng lạp phong

Hán Việt: lạp phong · Pinyin: là fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜜蜂的別稱。參見「蜜蜂」條。