蠟蟲

là chóng lạp trùng

Hán Việt: lạp trùng · Pinyin: là chóng

Tổng quan

bọ sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cấu tạo: (lạp) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọ sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白蠟蟲的別名。參見「白蠟蟲」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即白蜡虫。成群栖息在白蜡树或女贞树上。雄虫能分泌白蜡﹐包围体躯。早在十三世纪﹐我国已知饲养白蜡虫以生产白蜡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即白蜡虫。成群栖息在白蜡树或女贞树上。雄虫能分泌白蜡﹐包围体躯。早在十三世纪﹐我国已知饲养白蜡虫以生产白蜡。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese white wax bug (Ericerus pela)
  • Cihui Chinese white wax bug (Ericerus pela)