蠟表 là biǎo · lạp biểu Hán Việt: lạp biểu · Pinyin: là biǎo Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 表 (biểu)Pinyinlà biǎoHán Việtlạp biểuCấu tạo蠟 + 表 · lạp + biểu nghĩa thành phần: lạp + biểu