蜡鎗头 chá sanh đầu Hán Việt: chá sanh đầu Tổng quan Cấu tạo: 蜡 (chá) + 鎗 (sanh) + 头 (đầu)Hán Việtchá sanh đầuCấu tạo蜡 + 鎗 + 头 · chá + sanh + đầu nghĩa thành phần: chá + sanh + đầu