蠟鳳 là fèng · lạp phượng Hán Việt: lạp phượng · Pinyin: là fèng Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 鳳 (phượng)Pinyinlà fèngHán Việtlạp phượngCấu tạo蠟 + 鳳 · lạp + phượng nghĩa thành phần: lạp + phượng