蠡勺 lí sháo·lễ chước Hán Việt: lễ chước · Pinyin: lí sháo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一瓢勺。 Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 勺 (chước)Pinyinlí sháoHán Việtlễ chướcCấu tạo蠡 + 勺 · lễ + chước nghĩa thành phần: lễ + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一瓢勺。 Từ liên quan Gần nghĩa勺子 · 勺鸡 · 蠡县 · 蠡测 · 蠡測 · 勺嘴鹬 · 蠡1. · 蠡2.