蠡勺 lí sháo · lễ chước Hán Việt: lễ chước · Pinyin: lí sháo Tổng quan Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 勺 (chước)Pinyinlí sháoHán Việtlễ chướcCấu tạo蠡 + 勺 · lễ + chước nghĩa thành phần: lễ + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一瓢勺。Tân Hoa Tự Điển 1.一瓢勺。