蠡卜 lí bo · lễ bặc Hán Việt: lễ bặc · Pinyin: lí bo Tổng quan Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 卜 (bặc)Pinyinlí boHán Việtlễ bặcCấu tạo蠡 + 卜 · lễ + bặc nghĩa thành phần: lễ + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用贝壳占卜。Tân Hoa Tự Điển 1.用贝壳占卜。