蠡殼 lí ké · lễ xác Hán Việt: lễ xác · Pinyin: lí ké Tổng quan Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 殼 (xác)Pinyinlí kéHán Việtlễ xácCấu tạo蠡 + 殼 · lễ + xác nghĩa thành phần: lễ + xác