蠡瀆 lí dú · lễ độc Hán Việt: lễ độc · Pinyin: lí dú Tổng quan Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 瀆 (độc)Pinyinlí dúHán Việtlễ độcCấu tạo蠡 + 瀆 · lễ + độc nghĩa thành phần: lễ + độc