蠡種 lí zhǒng · lễ chủng Hán Việt: lễ chủng · Pinyin: lí zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 種 (chủng)Pinyinlí zhǒngHán Việtlễ chủngCấu tạo蠡 + 種 · lễ + chủng nghĩa thành phần: lễ + chủng