蠡結

lí jié lễ kết

Hán Việt: lễ kết · Pinyin: lí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螺形发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.螺形发髻。