蠡薺

lí jìlễ tề

Hán Việt: lễ tề · Pinyin: lí jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.木名。

Cấu tạo: 蠡 (lễ) + 薺 (tề)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薺苧 · 薺薴 · 薺菜 · 蠡縣 · 蠡测 · 蠡測 · 蠡1. · 蠡2.