蠢儕 chǔn chái · xuẩn sài Hán Việt: xuẩn sài · Pinyin: chǔn chái Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 儕 (sài)Pinyinchǔn cháiHán Việtxuẩn sàiCấu tạo蠢 + 儕 · xuẩn + sài nghĩa thành phần: xuẩn + sài