蠢动

chǔn dòngxuẩn động

Hán Việt: xuẩn động · Pinyin: chǔn dòng

Tổng quan

bò (sâu bọ).; rục rịch (kẻ địch hoặc kẻ xấu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.出于本性的自然的行动。 2.蠕蠕而动。 3.泛指动物。 4.骚动; 扰动为乱。 5.冲动; 妄动。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.蟲類爬動的樣子。《莊子.天地》:「蠢動相使,不以為賜。」晉.傅玄〈陽春賦〉:「幽蟄蠢動,萬物樂生。」 2.意圖擾亂而行動。《三國志.卷四五.蜀書.張翼傳》:「吾以蠻夷蠢動,不稱故還耳。」《儒林外史》第四三回:「生苗近日頗有蠢動之意。」

Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ rục rịch
  • Biên soạn 蠢動 hǔndòng* v. 1. wriggle 2. create a disturbance/disruption

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蟲類爬動的樣子。《莊子.天地》:「蠢動相使,不以為賜。」晉.傅玄〈陽春賦〉:「幽蟄蠢動,萬物樂生。」 2.意圖擾亂而行動。《三國志.卷四五.蜀書.張翼傳》:「吾以蠻夷蠢動,不稱故還耳。」《儒林外史》第四三回:「生苗近日頗有蠢動之意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.出于本性的自然的行动。 2.蠕蠕而动。 3.泛指动物。 4.骚动; 扰动为乱。 5.冲动; 妄动。

Eng

  • JMdict wriggling
  • JMdict squirming
  • JMdict writhing
  • JMdict maneuvering (behind the scenes; of insignificant people)
  • JMdict manoeuvring
  • Cihui to wriggle; (fig.) to stir up trouble; (of a sentiment) to stir
  • Tần suất từ 蠢動 hǔndòng* v. 1. wriggle 2. create a disturbance/disruption

Đức

  • Handedict sich winden, zappeln

ja

  • JMdict 蠢動(しゅんどう)

other

  • Nguồn khác Có hành vi bậy bạ, ngu ngốc

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

蛰伏