蠢堆堆 chǔn duī duī · xuẩn đôi đôi Hán Việt: xuẩn đôi đôi · Pinyin: chǔn duī duī Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 堆 (đôi) + 堆 (đôi)Pinyinchǔn duī duīHán Việtxuẩn đôi đôiCấu tạo蠢 + 堆 + 堆 · xuẩn + đôi + đôi nghĩa thành phần: xuẩn + đôi + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容笨拙粗壮。Tân Hoa Tự Điển 1.形容笨拙粗壮。