蠢夫 xuẩn phu Hán Việt: xuẩn phu Tổng quan Cấu tạo: 蠢 (xuẩn) + 夫 (phu)Hán Việtxuẩn phuCấu tạo蠢 + 夫 · xuẩn + phu nghĩa thành phần: xuẩn + phu Nghĩa EngCihui 蠢夫 hǔnfū* n. lubber; looby; clumsy fellow