蠢夯

chǔn hāng

Pinyin: chǔn hāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuẩn) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容笨拙愚蠢。《儒林外史》第四六回:「小兒蠢夯,自幼失學。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蠢笨"。